Tổng quan về quy trình nghiệm thu hệ thống DAS
Trong nhiều dự án phủ sóng di động trong nhà, quá trình nghiệm thu thường chỉ dừng lại ở việc kiểm tra thiết bị có hoạt động hay không hoặc điện thoại có hiển thị đủ vạch sóng. Tuy nhiên, đây là cách đánh giá chưa phản ánh đúng chất lượng của một hệ thống Distributed Antenna System (DAS).
Một hệ thống DAS đạt yêu cầu không chỉ đảm bảo vùng phủ tín hiệu, mà còn phải đáp ứng đồng thời các tiêu chí về chất lượng vô tuyến (RF Quality), dung lượng mạng (Capacity), hiệu năng dịch vụ (Service Performance), khả năng mở rộng (Scalability), tính sẵn sàng (Availability) và khả năng vận hành lâu dài (Maintainability).
Đối với các tòa nhà văn phòng cao tầng, nơi tập trung hàng nghìn nhân viên và nhiều doanh nghiệp hoạt động liên tục, việc nghiệm thu cần được thực hiện theo một quy trình kỹ thuật đầy đủ, từ đo kiểm RF, kiểm thử lưu lượng đến đánh giá hệ thống quản lý và phương án vận hành sau bàn giao.

Mục tiêu của công tác nghiệm thu hệ thống DAS
Quá trình nghiệm thu nhằm xác nhận rằng hệ thống sau khi triển khai:
- Đạt vùng phủ sóng theo thiết kế.
- Đảm bảo chất lượng tín hiệu tại mọi khu vực sử dụng.
- Đáp ứng yêu cầu về thoại và dữ liệu của từng nhà mạng.
- Hoạt động ổn định trong điều kiện tải cao.
- Sẵn sàng cho công tác vận hành và bảo trì dài hạn.
Nghiệm thu cần dựa trên các chỉ số định lượng thay vì đánh giá cảm quan bằng cường độ sóng hiển thị trên thiết bị di động.
Đánh giá mức tín hiệu RSRP
Reference Signal Received Power (RSRP) là chỉ số phản ánh cường độ tín hiệu LTE hoặc 5G NR tại vị trí người dùng.
Việc đo RSRP giúp xác định:
- Mức phủ sóng của từng khu vực.
- Các điểm suy hao tín hiệu.
- Khu vực cần bổ sung anten hoặc điều chỉnh công suất.
Thông thường, các khu vực văn phòng yêu cầu:
- RSRP ≥ -85 dBm tại các khu vực làm việc chính.
- Không tồn tại vùng chết (Dead Zone).
- Tỷ lệ diện tích đạt ngưỡng thiết kế theo hợp đồng.
Ngoài việc đo tại các phòng làm việc, cần kiểm tra:
- Hành lang.
- Thang máy.
- Sảnh.
- Tầng hầm.
- Phòng họp.
- Khu vực kỹ thuật.
Đánh giá chất lượng tín hiệu RSRQ và SINR
Nếu RSRP phản ánh cường độ tín hiệu thì RSRQ (Reference Signal Received Quality) và SINR (Signal to Interference plus Noise Ratio) phản ánh chất lượng của môi trường vô tuyến.
Đây là các chỉ số chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi:
- Nhiễu đồng kênh.
- Phủ chồng giữa các anten.
- Công suất phát.
- Thiết kế sector.
- Hệ thống macro ngoài tòa nhà.
Một hệ thống có RSRP mạnh nhưng SINR thấp vẫn có thể mang lại trải nghiệm truy cập dữ liệu kém.
Do đó, nghiệm thu cần đánh giá đồng thời cả ba chỉ số RSRP, RSRQ và SINR để phản ánh chính xác chất lượng vùng phủ.
Kiểm tra tỷ lệ vùng phủ đạt yêu cầu
Việc nghiệm thu không chỉ dựa trên một số điểm đo riêng lẻ mà cần đánh giá theo tỷ lệ diện tích hoặc tỷ lệ vị trí đạt chuẩn.
Các khu vực cần được phân loại theo mức độ ưu tiên:
- Khu vực làm việc.
- Phòng họp.
- Trung tâm dữ liệu.
- Khu vực lễ tân.
- Thang máy.
- Tầng hầm.
- Khu vực kỹ thuật.
Bản đồ Heatmap RF nên được xây dựng để trực quan hóa:
- Cường độ tín hiệu.
- Chất lượng tín hiệu.
- Phân bố vùng phủ.
- Các khu vực cần tối ưu.
Kiểm thử tốc độ Download và Upload
Sau khi xác nhận chất lượng RF, bước tiếp theo là kiểm tra hiệu năng dịch vụ.
Các bài kiểm thử nên bao gồm:
- Download Throughput.
- Upload Throughput.
- Truy cập ứng dụng doanh nghiệp.
- Truyền tệp dung lượng lớn.
- Hội nghị truyền hình.
- Dịch vụ thời gian thực.
Việc đo kiểm cần thực hiện trên từng nhà mạng và tại nhiều vị trí khác nhau để đánh giá tính đồng đều của hệ thống.
Kiểm tra độ trễ (Latency)
Độ trễ thấp là yếu tố quan trọng đối với các ứng dụng hiện đại như:
- Họp trực tuyến.
- Điện thoại IP.
- Ứng dụng đám mây.
- Điều khiển từ xa.
- Hệ thống IoT.
Bài kiểm thử cần đo:
- RTT (Round Trip Time).
- Jitter.
- Packet Loss.
Những thông số này giúp đánh giá khả năng đáp ứng của mạng trong môi trường làm việc thực tế.

Kiểm thử dịch vụ thoại
Đối với các doanh nghiệp vẫn sử dụng dịch vụ thoại truyền thống hoặc VoLTE, nghiệm thu cần đánh giá:
- Tỷ lệ thiết lập cuộc gọi thành công (Call Setup Success Rate).
- Thời gian thiết lập cuộc gọi.
- Chất lượng âm thanh.
- Tỷ lệ rớt cuộc gọi (Call Drop Rate).
- Tỷ lệ giữ kết nối trong suốt thời gian đàm thoại.
Việc đo kiểm nên được thực hiện trên tất cả các nhà mạng khai thác trên hệ thống DAS.
Đánh giá khả năng Handover
Trong tòa nhà cao tầng, người dùng thường di chuyển liên tục giữa:
- Các tầng.
- Thang máy.
- Hành lang.
- Bãi đỗ xe.
- Khu vực ngoài trời.
Hệ thống cần đảm bảo quá trình chuyển giao giữa các cell hoặc giữa DAS và mạng macro diễn ra liên tục, không gây gián đoạn dịch vụ.
Các chỉ số cần theo dõi gồm:
- Handover Success Rate.
- Handover Failure Rate.
- Ping-pong Handover.
- Radio Link Failure.
Kiểm thử khả năng truy cập đồng thời
Một tòa nhà văn phòng có thể tập trung hàng nghìn người sử dụng mạng cùng lúc vào các khung giờ cao điểm.
Do đó cần thực hiện các bài kiểm thử tải nhằm đánh giá:
- Số lượng kết nối đồng thời.
- Hiệu suất sử dụng tài nguyên vô tuyến.
- Khả năng phân bổ tải giữa các sector.
- Mức sử dụng PRB.
- Throughput trung bình trên mỗi người dùng.
Đây là bước quan trọng để xác nhận hệ thống đáp ứng đúng thiết kế dung lượng ban đầu.
Kiểm tra nhiễu Uplink và Downlink
Một hệ thống DAS hoạt động hiệu quả phải duy trì mức nhiễu thấp trên cả hai chiều truyền dẫn.
Quá trình đo kiểm cần đánh giá:
- Uplink Noise Floor.
- Downlink Interference.
- Công suất phát của Remote Unit.
- Mức cách ly giữa các anten.
- Tương tác với hệ thống macro xung quanh.
Việc phát hiện sớm các nguồn nhiễu sẽ giúp giảm nguy cơ suy giảm hiệu năng sau khi đưa hệ thống vào khai thác.
Kiểm tra hệ thống quản lý và nguồn dự phòng
Ngoài phần vô tuyến, các thành phần hạ tầng cũng phải được nghiệm thu đầy đủ, bao gồm:
- Alarm phần cứng.
- Alarm truyền dẫn.
- Alarm nguồn.
- Trạng thái Remote Unit.
- Kết nối OAM.
- Giám sát từ xa.
- UPS.
- Hệ thống nguồn DC.
- Máy phát điện dự phòng (nếu có).
Mục tiêu là đảm bảo hệ thống có thể vận hành liên tục ngay cả khi xảy ra sự cố nguồn hoặc lỗi thiết bị.
Kiểm thử riêng cho từng nhà mạng
Trong các hệ thống Neutral Host DAS, mỗi nhà mạng có thể sử dụng:
- Băng tần khác nhau.
- Công suất khác nhau.
- Cấu hình MIMO khác nhau.
- Chiến lược tối ưu khác nhau.
Do đó, việc nghiệm thu phải được thực hiện độc lập cho từng nhà mạng, tránh sử dụng kết quả của một mạng để đại diện cho toàn bộ hệ thống.
Quy trình kiểm thử nhiều giai đoạn
Đối với các công trình quy mô lớn hoặc có mật độ sử dụng cao, quá trình nghiệm thu nên chia thành ba lớp:
- Kiểm thử kỹ thuật sau khi hoàn thành lắp đặt
Mục tiêu:
- Xác nhận vùng phủ.
- Kiểm tra kết nối thiết bị.
- Đo kiểm RF cơ bản.
- Kiểm tra alarm và nguồn.
- Kiểm thử tải mô phỏng
Thực hiện các bài kiểm tra với số lượng thiết bị truy cập đồng thời nhằm đánh giá:
- Khả năng xử lý lưu lượng.
- Hiệu năng truyền dữ liệu.
- Độ ổn định của hệ thống.
- Kiểm thử trong điều kiện vận hành thực tế
Sau khi tòa nhà đi vào khai thác, cần tiếp tục:
- Đo kiểm định kỳ.
- Thu thập KPI.
- Phân tích lưu lượng.
- Tối ưu vùng phủ.
- Điều chỉnh cấu hình RF khi cần thiết.
Đây là bước quan trọng để hệ thống duy trì hiệu suất ổn định trong suốt vòng đời khai thác.
Hồ sơ bàn giao hệ thống
Một dự án DAS hoàn chỉnh cần bàn giao đầy đủ hồ sơ kỹ thuật để phục vụ công tác vận hành lâu dài, bao gồm:
- Báo cáo khảo sát hiện trạng trước triển khai.
- Báo cáo đo kiểm sau triển khai.
- Bản vẽ hoàn công (As-built Drawings).
- Sơ đồ phủ sóng và phân chia sector.
- Sơ đồ kết nối quang, cáp đồng và nguồn.
- Danh sách anten, cáp feeder, splitter, coupler, Remote Unit, Head-End và thiết bị nguồn.
- Kết quả đo kiểm RF và kiểm thử hiệu năng.
- Cấu hình hệ thống và thông số thiết bị.
- Quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP).
- Quy trình xử lý sự cố.
- Danh mục vật tư và phụ tùng dự phòng.
- Kế hoạch bảo trì định kỳ.
- Cam kết SLA về bảo hành, bảo trì và tối ưu hệ thống.
Việc chuẩn hóa hồ sơ bàn giao giúp chủ đầu tư và đơn vị vận hành dễ dàng bảo trì, mở rộng hoặc nâng cấp hệ thống trong tương lai.

